Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), đuối nước là quá trình suy giảm chức năng hô hấp do bị chìm hoặc ngập trong chất lỏng. Trẻ em và người trẻ tuổi là những nhóm chịu ảnh hưởng lớn; trẻ nhỏ đặc biệt có nguy cơ cao do khả năng nhận biết nguy hiểm còn hạn chế và chưa có đầy đủ kỹ năng bơi, kỹ năng an toàn trong môi trường nước. Tại Việt Nam, công tác phòng, chống đuối nước, nhất là đối với trẻ em, luôn được Đảng, Nhà nước và các cấp, các ngành đặc biệt quan tâm. Ngày 19/7/2021, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1248/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phòng, chống tai nạn, thương tích trẻ em giai đoạn 2021–2030. Mới đây, ngày 19/5/2026, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Công điện số 40/CĐ-TTg về tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em, thể hiện yêu cầu tiếp tục nâng cao trách nhiệm của gia đình, nhà trường, chính quyền và toàn xã hội trong việc bảo đảm môi trường sống an toàn cho trẻ em. Luật Trẻ em năm 2016 cũng xác định trẻ em có quyền được bảo vệ tính mạng và yêu cầu gia đình, nhà trường, cơ quan, tổ chức có trách nhiệm tạo lập môi trường an toàn, phòng ngừa tai nạn, thương tích cho trẻ em. Vì vậy, phòng, chống đuối nước không chỉ là kỹ năng tự bảo vệ mà còn là trách nhiệm của gia đình và cộng đồng.
NHẬN DIỆN NHỮNG NGUYÊN NHÂN DỄ DẪN ĐẾN ĐUỐI NƯỚC
Trong thực tế, tai nạn đuối nước có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Đối với trẻ em, nguy cơ thường gia tăng khi trẻ vui chơi gần ao, hồ, sông, suối, mương nước, giếng hoặc các khu vực chứa nước nhưng không có người lớn giám sát; trẻ chưa biết bơi hoặc biết bơi nhưng thiếu kỹ năng an toàn và kỹ năng xử lý tình huống trong môi trường nước. WHO cũng xác định thiếu khả năng đánh giá nguy hiểm, thiếu kỹ năng bơi và thiếu sự giám sát tích cực của người lớn là những yếu tố quan trọng làm tăng nguy cơ đuối nước ở trẻ nhỏ.
Đuối nước còn có thể xảy ra khi người dân tự ý tắm, bơi ở những khu vực nước sâu, nước chảy xiết, có xoáy ngầm; đi qua sông, suối trong thời điểm mưa lũ; sử dụng phương tiện đường thủy nhưng không mặc áo phao; bơi khi sức khỏe không bảo đảm, sau khi sử dụng rượu, bia; chủ quan khi đã biết bơi hoặc cố gắng cứu người gặp nạn khi bản thân không có kỹ năng cứu hộ. Đặc biệt, vào thời điểm mưa lớn, lũ, dòng chảy tại sông, suối có thể thay đổi rất nhanh; những khu vực tưởng như quen thuộc vẫn có thể xuất hiện nước sâu, dòng chảy mạnh và các yếu tố nguy hiểm khó nhận biết.
MỖI NGƯỜI DÂN CẦN CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA
Để hạn chế nguy cơ đuối nước, mỗi gia đình và cộng đồng cần thực hiện đồng bộ các biện pháp:
1. Người lớn phải thường xuyên quan sát, quản lý và giám sát trẻ, đặc biệt khi trẻ ở gần ao, hồ, sông, suối, mương, giếng, bể bơi hoặc các dụng cụ chứa nước; không giao trẻ nhỏ cho trẻ lớn trông coi thay người trưởng thành. Các giếng, bể nước, dụng cụ chứa nước cần có nắp đậy; ao, hồ hoặc khu vực nguy hiểm cần được rào chắn, cắm biển cảnh báo phù hợp. Trẻ em cần được học bơi an toàn, kỹ năng tự nổi, kỹ năng xử lý khi gặp sự cố và nhận biết những khu vực có nguy cơ đuối nước.
2. Không tự ý tắm, bơi tại khu vực nước sâu, sông suối chảy xiết, hồ đập, khu vực đã có biển cảnh báo nguy hiểm; không nhảy từ trên cao xuống nước khi chưa biết độ sâu và địa hình bên dưới.
3. Khi đi thuyền, đò hoặc tham gia các hoạt động trên mặt nước phải sử dụng áo phao, dụng cụ nổi phù hợp và chấp hành hướng dẫn an toàn.
4. Không bơi một mình; không bơi khi cơ thể mệt mỏi, đang mắc bệnh hoặc sau khi sử dụng rượu, bia.
5. Gia đình, trường học và cộng đồng cần thường xuyên tổ chức tuyên truyền, hướng dẫn thực hành kỹ năng phòng, chống đuối nước, cứu hộ an toàn và sơ cấp cứu ban đầu. Bệnh viện Nhi Trung ương cũng khuyến cáo tăng cường các lớp cấp cứu cơ bản cho cộng đồng và trang bị kỹ năng phòng, chống đuối nước cho trẻ em.
KHI PHÁT HIỆN NGƯỜI ĐUỐI NƯỚC, CỨU NGƯỜI NHƯNG PHẢI BẢO ĐẢM AN TOÀN CHO MÌNH
Khi phát hiện người đang gặp nạn dưới nước, cần lập tức kêu gọi những người xung quanh hỗ trợ và gọi lực lượng cấp cứu 115. Người không biết bơi hoặc không có kỹ năng cứu đuối không được tự ý nhảy xuống nước, bởi nạn nhân trong trạng thái hoảng loạn có thể bám, kéo người cứu chìm theo, dẫn đến tai nạn cho cả hai người.
Ưu tiên cứu gián tiếp bằng cách ném phao, can nhựa rỗng, vật nổi; đưa sào, gậy hoặc dây cho nạn nhân bám; sử dụng thuyền hoặc các phương tiện phù hợp để tiếp cận. Việc bơi trực tiếp ra cứu nên dành cho người có kỹ năng bơi, cứu đuối và đủ khả năng bảo đảm an toàn.
SƠ, CẤP CỨU ĐUỐI NƯỚC ĐÚNG CÁCH CÓ THỂ CỨU MỘT MẠNG NGƯỜI
Ngay khi đưa nạn nhân lên nơi an toàn, cần nhanh chóng kiểm tra khả năng đáp ứng và hô hấp. Nếu nạn nhân còn tự thở, đặt nạn nhân ở tư thế an toàn, giữ ấm, theo dõi sát và nhanh chóng chuyển đến cơ sở y tế.
Nếu nạn nhân không tỉnh, không thở hoặc chỉ thở ngáp, phải tiến hành hồi sức tim phổi càng sớm càng tốt và đồng thời yêu cầu người khác gọi cấp cứu 115.
Đối với trẻ bị đuối nước, Bệnh viện Nhi Trung ương hướng dẫn đặt trẻ nằm ngửa trên nền cứng, khai thông đường thở; thực hiện 5 nhịp thổi ngạt ban đầu, sau đó tiến hành ép tim ngoài lồng ngực. Vị trí ép ở nửa dưới xương ức, tốc độ khoảng 100–120 lần/phút, độ sâu khoảng từ 1/3 đến 1/2 chiều sâu lồng ngực; tiếp tục theo chu kỳ 30 lần ép tim – 2 lần thổi ngạt. Việc ép tim và hỗ trợ hô hấp cần được tiếp tục cho đến khi nạn nhân tự thở trở lại hoặc lực lượng cấp cứu chuyên nghiệp tiếp nhận.
Với đuối nước, nguyên nhân chính dẫn tới nguy kịch là thiếu oxy, vì vậy việc khôi phục hô hấp có vai trò đặc biệt quan trọng. Người dân nên tham gia các lớp đào tạo sơ cấp cứu, hồi sức tim phổi để có thể thực hiện đúng kỹ thuật khi xảy ra tình huống khẩn cấp.
Sau khi nạn nhân tự thở trở lại, cần đặt nằm nghiêng ở tư thế an toàn, lau khô, giữ ấm và đưa đến cơ sở y tế để được kiểm tra, theo dõi. Đối với trẻ em, cơ quan chuyên môn khuyến cáo tất cả trường hợp đuối nước đều cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và theo dõi các biến chứng có thể xảy ra.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG DỐC NGƯỢC NẠN NHÂN ĐUỐI NƯỚC
Một trong những sai lầm nguy hiểm vẫn còn xảy ra là vác nạn nhân lên vai, dốc ngược người rồi chạy với suy nghĩ làm như vậy sẽ giúp nước chảy ra khỏi phổi.
Đây là cách sơ cứu không đúng và cần loại bỏ.
Theo Bệnh viện Nhi Trung ương, việc dốc ngược nạn nhân vừa làm chậm thời gian thực hiện hồi sức tim phổi, vừa có nguy cơ khiến thức ăn, dịch dạ dày trào ngược và lọt vào đường hô hấp, làm tổn thương phổi nặng hơn. Khi trẻ đuối nước đã ngừng tim, ngừng thở, ép tim và thổi ngạt đúng cách mới là biện pháp cấp cứu quan trọng cần được thực hiện ngay.
Không chủ quan cho rằng người biết bơi sẽ không thể bị đuối nước; không để trẻ tự chơi gần khu vực có nước; không mạo hiểm cứu người bằng cách lao xuống nước khi chưa có kỹ năng; và đặc biệt không áp dụng các phương pháp sơ cứu truyền miệng thiếu cơ sở khoa học.
PHÒNG, CHỐNG ĐUỐI NƯỚC – TRÁCH NHIỆM CỦA MỖI GIA ĐÌNH VÀ TOÀN XÃ HỘI
Mỗi vụ đuối nước xảy ra đều có thể để lại mất mát lớn cho gia đình và cộng đồng. Trong khi đó, nhiều nguy cơ hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu mỗi người nâng cao ý thức, tuân thủ các nguyên tắc an toàn và chủ động trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết.
Các gia đình cần dành sự quan tâm, giám sát thường xuyên đối với trẻ; nhà trường tăng cường giáo dục kỹ năng sống và kỹ năng an toàn trong môi trường nước; các thôn, khu dân cư chủ động rà soát ao, hồ, sông, suối, giếng, hố nước và những vị trí có nguy cơ cao để có biện pháp cảnh báo, rào chắn kịp thời.
Hãy học bơi an toàn – học kỹ năng cứu đuối – học sơ cấp cứu. Mỗi kiến thức được trang bị hôm nay có thể trở thành cơ hội cứu sống một người trong tình huống khẩn cấp. Chủ động phòng ngừa chính là giải pháp hiệu quả nhất để không còn những mất mát đau lòng vì đuối nước.
Cao Tùng