Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu của các thị trường nhập khẩu đối với nông sản ngày càng khắt khe, việc chuyển đổi tư duy sản xuất và phương thức xuất khẩu từ tiểu ngạch sang chính ngạch đang trở thành xu hướng tất yếu, góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam, mở rộng thị trường tiêu thụ và phát triển nền nông nghiệp hiện đại, bền vững. Nhằm nâng cao nhận thức và tạo sự chuyển biến mạnh mẽ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh nông sản, các cấp, các ngành đang tập trung tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, hướng dẫn và khuyến khích các hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp từng bước thay đổi tư duy, chủ động chuyển dịch từ hình thức xuất khẩu tiểu ngạch sang xuất khẩu chính ngạch đối với các thị trường đối tác.
Xuất khẩu chính ngạch không chỉ giúp đảm bảo tính ổn định, minh bạch trong hoạt động thương mại mà còn tạo điều kiện để nông sản Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh, xây dựng thương hiệu và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Đây được xem là giải pháp căn cơ nhằm giảm thiểu rủi ro về thị trường, hạn chế tình trạng ùn ứ hàng hóa tại cửa khẩu, đồng thời tạo tiền đề để phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại. Bên cạnh việc đẩy mạnh tuyên truyền, công tác quản lý vùng sản xuất cũng được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, góp phần bảo đảm chất lượng nông sản ngay từ khâu sản xuất ban đầu. Các địa phương cần tăng cường quản lý chặt chẽ các vùng sản xuất trên địa bàn; thường xuyên hướng dẫn người dân áp dụng nghiêm ngặt các quy trình sản xuất an toàn theo các tiêu chuẩn tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP và các quy định kỹ thuật của từng thị trường xuất khẩu. Việc áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn sản xuất an toàn không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người sản xuất. Đồng thời, đây cũng là điều kiện tiên quyết để xây dựng và duy trì các vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn phục vụ xuất khẩu. Đặc biệt, công tác quản lý và giám sát mã số vùng trồng đang được các cơ quan chuyên môn tăng cường thực hiện một cách nghiêm túc và chặt chẽ. Mã số vùng trồng được ví như “tấm hộ chiếu” của nông sản khi tham gia vào thị trường quốc tế, là căn cứ quan trọng để các nước nhập khẩu thực hiện truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và bảo đảm an toàn thực phẩm.

Các địa phương cần phối hợp chặt chẽ với các sở, ngành chuyên môn trong việc kiểm tra, giám sát việc sử dụng mã số vùng trồng đã được cấp; thường xuyên rà soát, cập nhật thông tin và hướng dẫn các tổ chức, cá nhân tuân thủ đầy đủ các quy định trong quá trình sản xuất và xuất khẩu. Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng mạo danh, sử dụng sai mục đích hoặc gian lận mã số vùng trồng, bởi đây là hành vi có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của nông sản Việt Nam, làm mất niềm tin của các đối tác quốc tế và tác động tiêu cực đến hoạt động xuất khẩu trong thời gian dài.
Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này, mỗi hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cần chủ động nâng cao nhận thức, thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ, manh mún sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, liên kết theo chuỗi giá trị, tuân thủ nghiêm các quy định về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Cùng với sự đồng hành của các cấp chính quyền, cơ quan chuyên môn và sự vào cuộc tích cực của người dân, việc đẩy mạnh chuyển đổi từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch sẽ góp phần nâng cao giá trị nông sản, thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững, từng bước khẳng định vị thế và thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nhiệm vụ chiến lược lâu dài, góp phần thực hiện thành công mục tiêu tái cơ cấu ngành nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho người dân và xây dựng nền nông nghiệp hội nhập, phát triển toàn diện trong giai đoạn mới.
Cao Tùng